ẩn ý

Học thuật
Thân thiện
ẩn ý

Câu thơ này chứa đựng một ẩn ý sâu xa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý kín đáo, ý ngầm: Ý tưởng, thông điệp hoặc dụng ý được chứa đựng một cách kín đáo bên trong lời nói hoặc câu viết, không được diễn đạt trực tiếp, rõ ràng người nghe/người đọc phải tự suy ra, hiểu ngầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lời bình luận của anh ấy nghe bình thường nhưng thực ra chứa đầy ẩn ý.
    • Nhà thơ thường gửi gắm ẩn ý của mình qua các hình ảnh biểu tượng.
    • Đừng nói vòng vo nữa, anh cứ nói thẳng ra đi, đừng ẩn ý cả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " ẩn ý" / "mang ẩn ý": diễn tả rằng một phát ngôn nào đó chứa đựng ý nghĩa ngầm.
    • Câu chuyện cười đó nghe tưởng vui nhưng thực ra ẩn ý châm biếm sâu sắc.
  • "ẩn ý sâu xa": chỉ ý nghĩa ngầm rất tinh tế, phức tạp, khó nắm bắt ngay lập tức.
    • Tác phẩm nghệ thuật này ẩn ý sâu xa về thân phận con người.
  • "giấu ẩn ý": cố tình che giấu, không để lộ ý đồ thật sự.
    • Kẻ lừa đảo luôn giấu ẩn ý đen tối sau những lời đường mật.
Biến thể từ gần giống
  • Hàm ý (danh từ): Ý nghĩa được gợi ra, bao hàm trong lời nói, gần nghĩa với "ẩn ý" nhưng đôi khi nhấn mạnh đến điều có thể suy ra từ ngữ cảnh.
  • Ngụ ý (danh từ): Ý định, ý nghĩa được gửi gắm, thể hiện gián tiếp qua lời nói, hành động.
  • Ý tại ngôn ngoại (thành ngữ): Ý ở ngoài lời, dùng để chỉ việc ý tứ sâu xa nằm ngoài những từ ngữ được nói ra trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Ý tứ gián tiếp: Ý nghĩa được truyền đạt một cách không thẳng thừng.
  • Lời nói bóng gió: Lời nói ý ngầm, không nói thẳng.
Từ trái nghĩa
  • Ý minh bạch: Ý tưởng rõ ràng, dễ hiểu.
  • Lời nói trực tiếp: Lời nói thẳng thắn, không vòng vo.
  • Ý công khai: Ý định được bày tỏ một cách công khai, không che giấu.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nói gần nói xa chẳng qua nói thật": Thành ngữ này phê phán thói quen nói vòng vo, gián tiếp thay vì nói thẳng sự thật; liên quan đến việc cố tình tạo ẩn ý thay vì diễn đạt minh bạch.
  • "Nghe âm thanh biết tiếng, xem việc làm biết ý": Nhấn mạnh việc phải suy ra ý đồ thật sự (ẩn ý) từ những biểu hiện bên ngoài như lời nói hành động.
ẩn ý

Câu thơ này chứa đựng một ẩn ý sâu xa.

  1. dt. ý kín đáobên trong lời nói, câu viết được hiểu ngầm không được nói ra: Câu nói đầy ẩn ý.